Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]
U+1EB2, Ẳ
LATIN CAPITAL LETTER A WITH BREVE AND HOOK ABOVE
Composition:A [U+0041] + ̆ [U+0306] + ̉ [U+0309]

[U+1EB1]
Latin Extended Additional
[U+1EB3]

Mô tả

[sửa]

(chữ thường )

  1. Chữ A viết hoa với dấu nón ◌̆ và dấu hỏi ◌̉.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
˧˩˧a˧˩˨a˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
a˧˩a̰ʔ˧˩

Từ tương tự

[sửa]

Mô tả

[sửa]

  1. Chữ viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Mường

[sửa]

Ký hiệu

[sửa]

  1. Ký tự Ă viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Mường.
    BMMẮM

Tham khảo

[sửa]

Nguyễn Văn Khang; Bùi Chỉ; Hoàng Văn Hành (2002), Từ điển Mường - Việt, Hà Nội: Nhà xuất bản Văn hóa Dân tộc Hà Nội.

Tiếng Tày

[sửa]

Ký hiệu

[sửa]

  1. Ký tự Ă viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Tày.
    ĐMCHUÔI

Tham khảo

[sửa]

Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt, Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên