Ɖ
Giao diện
Chữ Latinh
| ||||||||
Mô tả
[sửa]Ɖ (chữ thường ɖ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Adja
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ɖ (chữ thường ɖ)
- Chữ cái thứ 6 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Adja.
- Ɖɔ̀ ― Đổ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Nancy & Terry Sullivan (biên tập) (2015), “ɖ”, trong Ajagbe – French-English Dictionary, SIL International
Tiếng Anii
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ɖ (chữ thường ɖ)
- Chữ cái thứ 5 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Anii.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Bassa
[sửa]| Latinh | Ɖ ɖ |
|---|---|
| Bassa Vah | 𖫞 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ɖ (chữ thường ɖ)
- Chữ cái thứ 6 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Bassa.
- Ɖìvéɖékɔ̀ ― Lê-vi Ký
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Bassa) A a (Á á, À à, Ǎ ǎ, Â â, Ã ã), B b, Ɓ ɓ, C c, D d, Ɖ ɖ, Dy dy, Ɛ ɛ (Ɛ́ ɛ́, Ɛ̀ ɛ̀, Ɛ̌ ɛ̌, Ɛ̂ ɛ̂, Ɛ̃ ɛ̃), E e (É é, È è, Ě ě, Ê ê), F f, G g, Gb gb, Gm gm, H h, Hw hw, I i (Í í, Ì ì, Ǐ ǐ, Î î, Ĩ ĩ), J j, K k, Kp kp, M m, N n, Ny ny, Ɔ ɔ (Ɔ́ ɔ́, Ɔ̀ ɔ̀, Ɔ̌ ɔ̌, Ɔ̂ ɔ̂, Ɔ̃ ɔ̃), O o (Ó ó, Ò ò, Ǒ ǒ, Ô ô), P p, S s, T t, U u (Ú ú, Ù ù, Ǔ ǔ, Û û, Ũ ũ), V v, W w, Xw xw, Z z
Tham khảo
[sửa]- Bible Society in Liberia (2025), “Ɖìvéɖékɔ̀ 1”, trong Ɓǎsɔ́ɔ̀ Báɓòɔ̀ (bằng tiếng Bassa)
Tiếng Ewe
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ɖ (chữ thường ɖ)
- Chữ cái thứ 5 viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Ewe.
- Ɖuinaƒonu ― Cá Coris julis
Xem thêm
[sửa]Tiếng Fon
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ɖ (chữ thường ɖ)
- Chữ cái thứ 5 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Fon.
- Ɖɛhan ― Thi thiên
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of Benin (2025), “Ɖɛhan 1”, trong Mawuxówéma (bằng tiếng Fon)
Tiếng Gen
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ɖ (chữ thường ɖ)
- Chữ cái thứ 5 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Gen.
- ÀƉÀŊÙƉÈTƆ ― TRUYỀN ĐẠO
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of Togo (2014), “Àɖàŋùɖètɔ 1”, trong GƐ̃GBE BIBLIA 2014 (bằng tiếng Gen)
Tiếng Kabiye
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ɖ (chữ thường ɖ)
- Chữ cái thứ 5 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Kabiye.
- Ɖaakpɛŋ ― quận Dankpen
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “ɖ”, trong Kabiye-French Dictionary, SIL International, 2014
Tiếng Lama Gur
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ɖ (chữ thường ɖ)
- Chữ cái thứ 4 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Lama Gur.
- FIƉƗ ― CỘT
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Carol & Neal Brinneman (biên tập) (2015), “fiɖɨ”, trong Lama-French-English Dictionary, SIL International
Tiếng Siwu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ɖ (chữ thường ɖ)
- Chữ cái thứ 5 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Siwu.
- KAƉIKATE ƆKO ― KHẢI HUYỀN
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2008), “KAƉIKATE ƆKO 1”, trong Siwu (bằng tiếng Siwu)
Tiếng Tem
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ɖ (chữ thường ɖ)
- Chữ cái thứ 5 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Tem.
- Ɖájaa Ɩsɔ́ɔ na Ɖádʊ́ʊ Yeésu Krísto báɖʊ́ mɩ́ɩ alɩbáráka, bɩka bafa mɩ́ɩ fɛɛzɩrɛ.
- nguyền xin ân-điển và sự bình-an được ban cho anh em từ nơi Đức Chúa Trời, Cha chúng ta, và từ nơi Đức Chúa Jêsus-Christ! (Ê-phê-sô 1:2)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Association Bible Tem (2024), “Efɛ́ɛzɩ ńba 1”, trong Ɩsɔ́ɔ-dɛ́ɛ Tɔ́m Tákaraɖá (bằng tiếng Tem)
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Latin Extended-B
- Ký tự Chữ Latinh
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Adja
- Mục từ tiếng Adja
- Chữ cái tiếng Adja
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Adja
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anii
- Mục từ tiếng Anii
- Chữ cái tiếng Anii
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bassa
- Mục từ tiếng Bassa
- Chữ cái tiếng Bassa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bassa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ewe
- Mục từ tiếng Ewe
- Chữ cái tiếng Ewe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ewe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Fon
- Mục từ tiếng Fon
- Chữ cái tiếng Fon
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Fon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gen
- Mục từ tiếng Gen
- Chữ cái tiếng Gen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabiye
- Mục từ tiếng Kabiye
- Chữ cái tiếng Kabiye
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kabiye
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lama Gur
- Mục từ tiếng Lama Gur
- Chữ cái tiếng Lama Gur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lama Gur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Siwu
- Mục từ tiếng Siwu
- Chữ cái tiếng Siwu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Siwu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tem
- Mục từ tiếng Tem
- Chữ cái tiếng Tem
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Tem
