Bước tới nội dung

о

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Kirin


о U+043E, о
CYRILLIC SMALL LETTER O
н
[U+043D]
Cyrillic п
[U+043F]

Từ nguyên

Từ chữ Hy Lạp ο. (omicron)

Chuyển tự

Mô tả

о (chữ hoa О)

  1. Chữ Kirin viết thường, gọi là o.
  2. Chữ Kirin cổ viết thường, gọi là on hoặc onu.

Đồng nghĩa

Tiếng Abaza

Cách phát âm

Chữ cái

о (o) (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 38 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Abaza.
    ноябрьnojabrʲtháng 11

Xem thêm

Tiếng Abkhaz

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 32 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Abkhaz.
    џьузонdžuzonâm nhạc, ca khúc

Xem thêm

Tiếng Adygea

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 32 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Adygea.

Xem thêm

Đại từ

о

  1. Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít: mày, bạn, cậu,...

Danh từ

о

  1. Thời tiết.
    Сэ сыкъэкӏощтэп, сыда пӏомэ ом изытет ӏэе дэд
    Se sıkekIosçtep, sıda pIome om izıtet Iee ded
    Tôi không đến vì thời tiết xấu quá

Tiếng Alutor

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 22 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Alutor.
    маторmatorđộng cơ, mô tơ

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Archi

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 30 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Archi.
    акконakkonánh sáng

Xem thêm

Tiếng Avar

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Avar
    РоссияRossiyanước Nga

Xem thêm

Tiếng Azerbaijan

Kirin о
Ả Rập وْ‎
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Azerbaijan.
    пероperobút lông ngỗng

Xem thêm

Đại từ

о

  1. Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít: , anh ta, bà ấy,...

Tham khảo

  • O tại Obastan.com

Tiếng Bashkir

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 20 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bashkir.
    осosđiểm cuối, đầu mũi

Xem thêm

Tiếng Bắc Altai

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 18 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bắc Altai
    МоолMoolMông Cổ

Xem thêm

Tiếng Bắc Yukaghir

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bắc Yukaghir
    адуоaduocon trai

Xem thêm

Tiếng Belarus

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Belarus
    офісofisvăn phòng

Xem thêm

Tiếng Bulgari

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 15 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bulgari

Xem thêm

Thán từ

о

  1. !, ôi!, a!, à!, ôi thôi, hỡi ôi.
    О, каква́ красота́!O, kakvá krasotá!, đẹp quá!

Giới từ

о

  1. Phải, vào.
    вълни́те разби́ваха о брега́vǎlníte razbívaha o bregásóng đánh vào bờ
  2. (Cổ) Về, đến, tới.

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Buryat

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Buryat
    долоонdoloonsố 7

Xem thêm

Tiếng Chechen

Kirin о
Ả Rập وٓ
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chechen
    гӏазотġazotchiến dịch

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Chulym

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chulym
    олolnó, anh ấy, bà ta,...

Xem thêm

Tiếng Chuvan

Chuyển tự

Chữ cái

о

  1. Chữ cái Kirin o dạng viết thường ghi lại tiếng Chuvan đã tuyệt chủng.
    огтйogty

Đồng nghĩa

  • Chữ in hoa О

Tiếng Chuvash

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 18 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chuvash
    топольtopocây dương

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Daur

Kirin о
Mãn Châu
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Daur
    цолооcoloohòn đá

Xem thêm

Tiếng Digan

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 18 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin phương ngữ Kaldarári.
    бовbovcái lò
  2. Chữ cái thứ 17 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin phương ngữ Ruska Roma.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "website" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  3. Lỗi Lua: Parameters "editor-first" and "editor-last" are không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  4. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Dolgan

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 20 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Dolgan
    оногосonogoscây cung

Xem thêm

Tiếng Dukha

Chuyển tự

Chữ cái

о

  1. Chữ cái Kirin о dạng viết thường ghi lại tiếng Dukha.
    окokmũi tên

Đồng nghĩa

  • Chữ in hoa О

Tham khảo

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

Kirin о
Ả Rập ئو‎ (o‎)
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 20 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Duy Ngô Nhĩ.
    лимонlimonchanh

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Đông Can

Kirin о
Latinh o

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Đông Can.
    ни хоni khoxin chào

Xem thêm

Tiếng Erzya

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Erzya.
    куловkulovtro

Xem thêm

Tiếng Even

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 17 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Even.
    олраolracon cá

Xem thêm

Tham khảo

  1. Письменные языки мира: Языки Российской Федерации, ấn bản 1000 экз, tập 2, М.: Academia, 2003, →ISBN, tr. 667–697

Tiếng Evenk

Kirin о
Mông Cổ
Latinh ō

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 17 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Evenk.
    омкотоomkotocái trán

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Gagauz

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 18 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Gagauz.
    чотраçotracăng tin

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 2866: |1= is an alias of |year=; cannot specify a value for both.

Tiếng Ingush

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Kirin о
Ả Rập و
Latinh o

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ingush.
    оршотootthứ Hai

Xem thêm

Tiếng Kabardia

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 32 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kabardia.
    пшагъоpšaağʷosương mù

Xem thêm

Tham khảo

  1. Louis Loewe (1854), A dictionary of the Circassian language, George Bell

Tiếng Kalmyk

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Kirin о
Mông Cổ
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 20 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kalmyk.
    доланdolansố 7

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Kamassia

Chuyển tự

Chữ cái

о

  1. Chữ cái Kirin o dạng viết thường ghi lại tiếng Kamassia đã tuyệt chủng.
    шорšorxe trượt tuyết

Đồng nghĩa

  • Chữ in hoa О

Tham khảo

  1. Kai Donners (1944), Kamassiches Wörterbuch nebst Sprachproblem und Hauptzügen der Grammatik, Helsinki

Tiếng Karakalpak

Kirin о
Ả Rập ‎و
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 20 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karakalpak.
    онonsố 10

Xem thêm

Tiếng Kazakh

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Kirin о
Ả Rập و‎ (o‎)
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kazakh.
    онonsố 10

Thán từ

о

  1. , ôi.

Xem thêm

Tiếng Ket

Kirin о
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ket.
    қо’кqoksố 1

Xem thêm

Tham khảo

  • Kotorova, Elizaveta & Andrey Nefedov (eds.) (2015), Comprehensive Ket Dictionary / Большой словарь кетского языка (2 vols), Munich: Lincom Europa

Tiếng Khakas

Kirin о
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khakas.
    отысotıssố 30

Xem thêm

Thán từ

о

  1. , ôi.

Tham khảo

Tiếng Khvarshi

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khvarshi.
    ноцоnocochấy rận

Xem thêm

Tiếng Koibal

Chuyển tự

Chữ cái

о

  1. Chữ cái Kirin o dạng viết thường ghi lại phương ngữ Koibal đã tuyệt chủng.
    таноtanotừ

Đồng nghĩa

  • Chữ in hoa О

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameters "journal" and "language" are không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Komi-Zyrian

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Komi-Zyrian.
    понponchó

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Krymchak

Kirin о
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 17 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Krymchak.
    домбузdombuzlợn

Xem thêm

Tiếng Kurd

Kirin о
Latinh Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Ả Rập Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Yezidi Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Cách phát âm

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kurd tại Liên Xô (Armenia) năm 1946.
    Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: The language or etymology language code "ku" in the first parameter is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Һʼ. Щнди (1974), Әлифба, ấn bản 3000 экз, Ереван: Луйс, tr. 96

Tiếng Kyrgyz

Kirin о
Latinh o
Ả Rập و

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 17 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kyrgyz.
    обооoboođồi đá

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Macedonia

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Macedoni.
    јаворjavorcây phong

Xem thêm

Thán từ

о

  1. !, ôi!, a!, à! (bày tỏ ngạc nhiên).

Tham khảo

  • Judith Wermuth (1997), Hippocrene concise Macedonian-English, English-Macedonian dictionary, New York: Hippocrene Books, →ISBN, tr. 62

Tiếng Mator

Chuyển tự

Chữ cái

о

  1. Chữ cái Kirin o dạng viết thường ghi lại tiếng Mator đã tuyệt chủng.
    обмуobmucùng nhau

Đồng nghĩa

  • Chữ in hoa О

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Moksha

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Moksha.
    омбоцеombocethứ nhì, tiếp theo

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Mông Cổ

Kirin о
Mông Cổ ᠣ‎ (o‎)

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о {{chữ hoa О (O))

  1. Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mông Cổ.
    олборлохolborlohkhai thác khoáng sản

Xem thêm

Danh từ

о

  1. Như оу: bột.

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Bản mẫu:-xgn-kha-

Chuyển tự

Chữ cái

о

  1. Chữ cái Kirin o ở dạng viết thường ghi lại tiếng Khamnigan Mông Cổ.
    морихонmorikhonngựa non

Đồng nghĩa

  • Chữ in hoa О

Tiếng Nam Altai

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 18 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nam Altai
    МоолMoolMông Cổ

Xem thêm

Tiếng Nam Yukaghir

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nam Yukaghir
    йалоойyalooysố 3

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Nanai

Kirin о
Latinh o

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nanai.
    тойңгаtoyŋgasố 5

Xem thêm

Tham khảo

  • Киле А. С. (1999), Нанайско-русский тематический словарь (духовная культура), Хабаровск

Tiếng Negidal

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 20 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Negidal.
    ойинojinsố 20

Xem thêm

Tham khảo

  • Schmidt (Šmits) Paul (1923), The language of the Negidals, Riga: Acta Universitatis Latviensis

Tiếng Nenets rừng

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 17 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nenets rừng.
    ӈолюŋoljusố 1

Xem thêm

Tiếng Nga

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chuyển tự của о
Chữ Latinh
LHQ o
khoa học o
Anh o
Đức o
Việt o
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga

Xem thêm

Thán từ

о

  1. !, ôi!, a!, à!, ôi thôi, hỡi ôi.
    О бо́же!O bóže!Ôi Chúa ơi!

Giới từ

о

  1. Về, đến, tới.
    Я чита́л о нёмJa čitál o njómTôi đọc về cậu ta.
  2. Phải, vào.
    опира́ться о сте́нуopirátʹsja o sténudựa vào tường

Tham khảo

  1. K.M. Alikanov, V.V. Ivanov, J.A. Malkhanova (2002), Từ điển Nga-Việt, Tập I, Nhà xuất bản Thế giới, tr. 552

Tiếng Nogai

Kirin о
Latinh o

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 18 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nogai.
    токсанtoksansố 90

Xem thêm

Tham khảo

  • С. А. Калмыкова (1972), Вопросы совершенствования алфавитов тюркских языков СССР: Алфавит ногайского языка, Наука, tr. 118–125

Tiếng Omok

Chuyển tự

Chữ cái

о

  1. Chữ cái Kirin o dạng viết thường ghi lại tiếng Omok đã tuyệt chủng.
    вотомталозеwotomtalozegió

Đồng nghĩa

  • Chữ in hoa О

Tiếng Oroch

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 17 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Oroch.
    ойoisố 20

Xem thêm

Tham khảo

  • Владимир Клавдиевич Арсеньев (2008), Русско-орочский словарь: материалы по языку и традиционной культуре удэгейцев, Филологический факультет Санкт-Петербургского гос. университета, →ISBN

Tiếng Orok

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Orok.
    хориkhorisố 20

Xem thêm

Tiếng Ossetia

Kirin о
Latinh o

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ossetia.
    обауobayđồi, ụ mộ

Xem thêm

Thán từ

о

  1. !, ôi!, a!, à!.
  2. Vâng, phải, đúng.

Tham khảo

  1. В. И. Абаев (1973), Историко-этимологический словарь осетинского языка, Том II, Филологический факультет Санкт-Петербургского гос. университета, tr. 223
  2. Касаев А. М. (biên tập) (2004), “Осетинско-русский словарь”, trong о, Словари на IRISTON.COM

Tiếng Rumani

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Kirin о
Latinh o

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Rumani.
    порportỏi tây

Xem thêm

Tiếng Sami Kildin

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 29 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Sami Kildin.
    оӈкасoŋkasbẫy tuần lộc

Xem thêm

Tham khảo

  1. Антонова А. А., Афанасьева Н. Е., Глухов Б. А. , Куруч Р. Д., Мечкина Е. И., Яковлев Л. Д. (1985), Саамско-русский словарь: 8000 слов / Под редакцией Р. Д. Куруч. Са̄мь-рӯшш соагкнэһкь: 8000 са̄ннӭ, М.: Русский язык, tr. 228

Tiếng Serbia-Croatia

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Kirin о
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 18 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Serbia-Croatia.
    росаrosasương

Xem thêm

Thán từ

о

  1. !, ôi!, a!, à!

Giới từ

о

  1. Về, đến, tới,...
  2. Phải, vào,...
    об(ј)есити нешто о кукуob(j)esiti nešto o kukutreo vào móc

Tham khảo

  1. Louis Cahen (1920), Serbian-English and English-Serbian pocket dictionary, London: Kegan Paul, Trench, Trubner, tr. 37

Tiếng Shor

Kirin о
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Shor.
    ойунoyuntrò chơi

Xem thêm

Tiếng Slav Giáo hội cổ

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chữ cái

о (o) (chữ hoa О)

  1. Chữ Kirin cổ онъ (onŭ) viết thường.
    мъножицеѭmŭnožicejǫthường hay

Xem thêm

Giới từ

о

  1. Về, đến, tới,...
  2. Phải, vào,...
  3. , cho,...

Tiếng Soyot

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin ghi tiếng Soyot.
    лооткаlootkathuyền

Xem thêm

Tham khảo

  1. В. И. Рассадин (2002), Сойотско-Бурятско-Русский словарь, Улан-Удэ, tr. 104

Tiếng Tatar

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Kirin о
Ả Rập ࢭئۇ‎ (o‎)
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tatar.
    РоссияRossiyanước Nga

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Tatar Crưm

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tatar Crưm.
    къойанqoyancon thỏ

Xem thêm

Tiếng Tích Bá

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 20 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tích Bá.

Xem thêm

Tiếng Tofa

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tofa.
    оӈғочаoŋɣočathuyền

Xem thêm

Tham khảo

  1. Рассадин В. И. (1995), Тофаларско-русский. Русско-тофаларский словарь, Иркутск

Tiếng Turk Khorasan

Kirin о
Ả Rập و
Latinh o

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Turk Khorasan tại tỉnh Kaluga, Nga.
    докъкъузdoqquzsố 9

Xem thêm

Tiếng Turkmen

Kirin о
Ả Rập او, وْ/اوْ
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 18 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Turkmen.
    онonsố 10

Xem thêm

Đại từ

о

  1. , này, anh ấy, bà ta,...

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Tuva

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 17 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tuva.
    боbonày

Xem thêm

Tham khảo

  1. Harrison, K. David and Gregory D.S Anderson with Alexander Ondar (2006-2020), Tuvan Talking Dictionary

Tiếng Udihe

Chuyển tự

Kirin о
Latinh o

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Udihe.
    олохоoloxocon cá

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Udmurt

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách phát âm

Chuyển tự

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 17 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Udmurt.
    лобыныlobynybay

Xem thêm

Tiếng Ukraina

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ukraina.
    письмоpysʹmolá thư

Xem thêm

Giới từ

о

  1. Vào lúc, lúc.
    о шо́стій годи́ніo šóstij hodýnilúc 6 giờ

Tham khảo

Tiếng Ulch

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ulch.
    хориkhorisố 20

Xem thêm

Tiếng Urum

Kirin о
Latinh o

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 18 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Urum.
    комkomnông trại

Xem thêm

Tiếng Uzbek

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Kirin о
Ả Rập و, ئو, ا
Latinh o

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Uzbek.
    олмахонolmaxoncon sóc

Xem thêm

Tham khảo

  • Kamran M. Khakimov (1994), Uzbek-English, English-Uzbek dictionary, New York: Hippocrene Books, tr. 87

Tiếng Veps

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 17 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Veps.

Xem thêm

Tiếng Vot

Kirin о
Latinh o

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 15 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Vot.
    соолыsoomuối

Xem thêm

Tiếng Wakhi

Kirin о
Ả Rập آ
Latinh o

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Wakhi.
    омоomomong ước

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Yakut

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

о (chữ hoa О)

  1. Chữ cái thứ 20 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yakut.
    оонньооoooochơi

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Yugh

Chuyển tự

Chữ cái

о

  1. Chữ cái Kirin о dạng viết thường ghi lại tiếng Yugh.
    оланolancái mũi

Đồng nghĩa

  • Chữ in hoa О

Tham khảo