ʌ
Giao diện
Chữ Latinh
| ||||||||
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Mô tả
[sửa]ʌ (chữ hoa Ʌ)
Ký hiệu
[sửa]ʌ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bắc Emberá
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʌ (chữ hoa Ʌ)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Colombia) A a, Ã ã, B b, Ɓ ɓ, C c, Ch ch, D d, Dj dj, Ɗ ɗ, E e, Ẽ ẽ, G g, I i, Ĩ ĩ, J j, M m, N n, O o, Õ õ, P p, Qu qu, R r, S s, T t, U u, Ũ ũ, Ʉ ʉ, Ʉ̃ ʉ̃, W w, Y y, Z z
- (Bảng chữ cái Panama) A a, Ã ã, B b, Ƀ ƀ, Ch ch, D d, Dy dy, Đ đ, E e, Ẽ ẽ, G g, I i, Ĩ ĩ, J j, K k, L l, M m, N n, O o, Õ õ, P p, R r, Rr rr, S s, T t, U u, Ũ ũ, Ʌ ʌ, Ʌ̃ ʌ̃, V v, W w, Y y, Z z
Tham khảo
[sửa]- Mortensen, Charles A. (biên tập) (2016), “ʌ”, trong Northern Embera - Spanish Dictionary. (bằng tiếng Tây Ban Nha), SIL International
Tiếng Ibibio
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʌ (chữ hoa Ʌ)
- Chữ cái thứ 21 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Ibibio.
- fʌt ― gập
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Elaine Marlowe Kaufman (1972), Ibibio Dictionary. Final Report.
- Udọinyang, Mfọn and K. David Harrison (2013), “ʌ”, trong Ibibio Talking Dictionary, Living Tongues Institute for Endangered Languages
Tiếng Nankina
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʌ
- Chữ cái thứ 2 trong bảng chữ cái Latinh tiếng Nankina.
- kʌtnʌm ― đêm
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Craig & Patricia Spaulding (1994), Phonology and grammar of Nankina (bằng tiếng Anh), Ukarumpa: Summer Institute of Linguistics
Tiếng Tepehuan Bắc
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʌ (chữ hoa Ʌ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Alfabeto tepehuana (bằng tiếng Tepehuan Bắc), México, D.F.: Instituto Lingüístico de Verano, A.C., 1947
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (1981), “Mataivo 1”, trong Tepehuan, Northern: Diuusi ñiooquidʌ utuducami oodamicʌdʌ (bằng tiếng Tepehuan Bắc)
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự IPA Extensions
- Ký tự Chữ unspecified
- Mục từ có liên kết âm thanh đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- IPA symbols
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Emberá
- Mục từ tiếng Bắc Emberá
- Chữ cái tiếng Bắc Emberá
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Emberá
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ibibio
- Mục từ tiếng Ibibio
- Chữ cái tiếng Ibibio
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ibibio
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nankina
- Mục từ tiếng Nankina
- Chữ cái tiếng Nankina
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nankina
- Mục từ tiếng Tepehuan Bắc
- Chữ cái tiếng Tepehuan Bắc
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tepehuan Bắc
- Chữ cái chữ Latinh