Bước tới nội dung

bal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Abau

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bal lớp III giống m

  1. Bóng, banh.

Tham khảo

[sửa]
  • SIL International (2020), “Abau Dictionary”, trong Webonary.org (bằng tiếng Anh), bản gốc lưu trữ 16 tháng 5 2025

Tiếng Gagauz

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bal

  1. Mật ong.

Tiếng Giẻ

[sửa]

Số từ

[sửa]

bal

  1. Hai.

Tham khảo

[sửa]
  • Cohen, Patrick D.; Thŭng (1972), ʼDŏk tơtayh Jeh, au pơchŏ hŏk chù Jeh: Hŏk tro pơsèm hŏk, lăm-al 1-3 (Ðọc tiếng Jeh, Em học vần tiếng Jeh: Lớp vỡ-lòng, quyển 1-3), tập 2, Sài Gòn: Trung tâm Học liệu Bộ Giáo dục, tr. 87

Tiếng Hausa

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Anh ball (bóng).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bâl gc (số nhiều bàlā̀bàlai)

  1. Bóng.

Tiếng Karaim

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *bal.

Danh từ

[sửa]

bal

  1. Mật ong.

Tham khảo

[sửa]
  • N. A. Baskakov, S.M. Šapšala (biên tập) (1973), “bal”, trong Karaimsko-Russko-Polʹskij Slovarʹ [Từ điển Karaim-Nga-Ba Lan], Moscow: Moskva, →ISBN

Tiếng Nam Động

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bal

  1. .

Tiếng Pecheneg

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *bal.

Danh từ

[sửa]

bal

  1. Mật ong.

Tiếng Séc

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

bal

  1. Dạng mệnh lệnhngôi thứ hai số ít của balit.

Tiếng Turkmen

[sửa]
Các dạng chữ viết khác
Latinh bal
Kirin бал
Ả Rập بال

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *bal (mật ong).

Danh từ

[sửa]

bal (đối cách xác định baly, số nhiều ballar)

  1. Mật ong.

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • bal”, Enedilim.com
  • bal”, Webonary.org

Tiếng Volapük

[sửa]
Số đếm tiếng Volapük
1 2  > 
    Số đếm : bal
    Số thứ tự : balid
    Phó từ chỉ số từ : balna

Số từ

[sửa]

bal

  1. Một.

Từ phái sinh

[sửa]

Tiếng Xơ Đăng

[sửa]

Đại từ

[sửa]

bal

  1. (thuộc phương ngữ) bay.

Tham khảo

[sửa]

Từ điển tiếng Dân tộc, Đài Tiếng nói Việt Nam, 2024

Tiếng Wolof

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bal (dạng xác định bal bi)

  1. Bóng, banh.

Tham khảo

[sửa]
  • Omar Ka (2018), Nanu Dégg Wolof, National African Language Resource Center, →ISBN

Tiếng Zapotec San Juan Guelavía

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Zapotec nguyên thủy *kwella(k).

Danh từ

[sửa]

bal

  1. Lửa.

Tham khảo

[sửa]
  • López Antonio, Joaquín; Jones, Ted; Jones, Kris (2012), Vocabulario breve del Zapoteco de San Juan Guelavía (bằng tiếng Tây Ban Nha), ấn bản điện tử thứ hai, Tlalpan, D.F.: Instituto Lingüístico de Verano, A.C., tr. 13, 25

Tiếng Zapotec Zaniza

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bal

  1. .