accusative
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əˈkjuːzətɪv/
- (SSB) IPA(ghi chú): /əˈkjʉwzətɪv/
- (Mỹ) enPR: əkū'zətĭv, IPA(ghi chú): /əˈkjuzətɪv/
- (Úc) IPA(ghi chú): /əˈkjʉːzətɪv/
- (New Zealand) IPA(ghi chú): /əˈkjʉːzətəv/
- (Scotland) IPA(ghi chú): /əˈkjʉzətɪv/
- (Wales) IPA(ghi chú): /əˈkɪʊzətɪv/
- Tách âm: ac‧cusa‧tive
Tính từ
[sửa]accusative (so sánh hơn more accusative, so sánh nhất most accusative)
Từ phái sinh
[sửa]Danh từ
[sửa]accusative (số nhiều accusatives)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “accusative”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Latinh
[sửa]Danh từ
[sửa]accūsātīve
- Dạng hô cách số ít của accūsātīvus
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]accusative
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp trung đại tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anglo-Norman tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ 5 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- en:Ngữ pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Cách ngữ pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Từ 4 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Pháp
