ṟ
Giao diện
Chữ Latinh
| ||||||||||
Mô tả
[sửa]ṟ (chữ hoa Ṟ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pitjantjatjara
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṟ (chữ hoa Ṟ)
- Chữ cái thứ 16 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Pitjantjatjara.
- Kaṟintjaku ― Cô-rinh-tô
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society Australia (2018), “1 Kaṟintjaku 1”, trong Tjukurpa Palya (bằng tiếng Pitjantjatjara)
Tiếng Zapotec Mitla
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṟ (chữ hoa Ṟ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Elizabeth González Olivera (2012), El alfabeto del zapoteco de Mitla (bằng tiếng Tây Ban Nha), México, D.F.: Instituto Lingüístico de Verano, A.C., tr. 5
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2006), “San Mateo 1”, trong Zapotec, Mitla (bằng tiếng Zapotec Mitla)
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Mục từ Unicode có nhiều thành phần
- Khối ký tự Latin Extended Additional
- Ký tự Chữ Latinh
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pitjantjatjara
- Mục từ tiếng Pitjantjatjara
- Chữ cái tiếng Pitjantjatjara
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pitjantjatjara
- Mục từ tiếng Zapotec Mitla
- Chữ cái tiếng Zapotec Mitla
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Zapotec Mitla