Bước tới nội dung

veske

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít veske veska, vesken
Số nhiều vesker veskene

veske hoặc gc

  1. Túi xách, bị xách, cặp táp.
    Jeg har nøklene i vesken.

Từ dẫn xuất

Tham khảo