Hermes
Bài này không có nguồn tham khảo nào. (tháng 7/2021) |
| Hermes | |
|---|---|
Sứ giả của các vị thần Người dẫn đường vào thế giới ngầm Thần của thương mại, kẻ trộm, khách du lịch, thể thao, lái buôn, vận động viên, biên giới | |
| Nơi ngự trị | Đỉnh Olympus |
| Biểu tượng | Talaria, Caduceus, rùa, đàn lia, gà trống |
| Thông tin cá nhân | |
| Cha mẹ | Zeus và Maia |
| Anh chị em | Ares, Athena, Apollo, Artemis, Aphrodite, Dionysus, Hebe, Heracles, Helen thành Troy, Hephaestus, Perseus, Minos, các nàng Muse, Graces |
| Phối ngẫu | Merope, Aphrodite, Dryope, Peitho, Hecate |
| Con cái | Pan, Hermaphroditus, Tyche, Abderus, Autolycus, Angelia |
| Tương ứng La Mã | Mercury |
| Thần thoại Hy Lạp |
|---|
| Các vị thần |
|
| Các anh hùng |
|
| Liên quan |
Hermes (tiếng Hy Lạp: Ἑρμῆς) là một trong 12 vị thần trên đỉnh Olympus của thần thoại Hy Lạp, được biết đến với danh hiệu là "Sứ giả của các vị thần".
Hermes là thần bảo hộ cho sứ giả, lữ khách, kẻ trộm, thương nhân, nhà hùng biện. Nhờ Talaria (đôi giày có cánh), thần có thể dễ dàng dịch chuyển nhanh chóng giữa các thế giới. Hermes đóng vai trò như một Sứ giả đưa linh hồn người chết sang thế giới bên kia (Psychopomp) hoặc "Người đồng hành tâm linh" (Soul Guide).
Trong thần thoại, Hermes là người đại diện cho ý chỉ của các vị thần, và thường được biết đến là con trai của Zeus và Maia (một Pleaid). Biệt danh nổi tiếng nhất của ông là "Vị thần xảo quyệt" (Divine Trickster), theo Homeric Hymn to Hermes[1].
Biểu tượng của thần Hermes gồm có Herma (hay còn gọi là Herm), con gà trống, rùa cạn, ví/túi tiền, Talaria, Petasus (chiếc mũ có cánh), cây cọ, dê núi, số 4, các loài cá và trầm hương. Trong đó, biểu tượng nổi tiếng nhất của Hermes chính là Caduceus, - một cây gậy có cánh với hai con rắn quấn lấy nhau.
Trong thần thoại và tôn giáo La Mã, đa số đặc điểm của Hermes giống với Mercury. "merx" theo nghĩa Latinh có nghĩa là "merchandise", nguồn gốc của các từ "merchant" và "commerce".
Tên và nguồn gốc
[sửa | sửa mã nguồn]Hầu hết các học giả đều cho rằng cách gọi Hermes bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ἕρμα (herma) nghĩa là bãi đá, Hermax là gò đá, hermaīon là món quà của Thần Hermes, hay hermaīos là ngọn đồi thiêng liêng của Thần Hermes.
Tín ngưỡng thần Hermes bắt nguồn từ các vùng biên giới hẻo lánh ở Hy Lạp, có khả năng trong thời kì đầu ông được xem là vị thần của tự nhiên, bảo hộ người trồng trọt và người chăn cừu. Cũng có khả năng là một vị thần với liên quan đến Shaman giáo, thuật bói toán, sự hòa giải, ma thuật, hiến tế, sự khai tâm và tiếp xúc với các cõi tồn tại khác, là cầu nối giữa thế giới hữu hình đến thế giới vô hình.
Theo một giả thuyết đã được thừa nhận rộng rãi trong giới học thuật, hình mẫu của Thần Hermes bắt nguồn từ thần Pan, người được xem là một phiên bản của vị thần mục đồng và các cột một ranh giới - Péh₂usōn - trong thần thoại Ấn-Âu nguyên thủy. Péh₂usōn tiếng Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'người bảo vệ', còn trong tiếng Latinh thì gọi là pastor ('người chăn cừu'), do đó mới có từ pastoral (mục trường). Và trong tiếng Phạn, biến thành *ph2usōn, tạo thành tên của một Psychopomp là Pushan, một vị thần mục đồng có hình ảnh gắn liền với dê như thần Pan. Sau này, các chức danh của thần Pan như vị thần của sứ giả, lữ khách, và ranh giới đã được thay thế bởi Thần Hermes. Tuy nhiên, Pan vẫn được thờ phụng rộng rãi tại vùng núi Arcadia biệt lập chứ không bị thay thế. Về sau, khi sự thờ phụng Pan lần nữa lan rộng đến vùng Attica, thần thoại truyền nhau rằng Pan là con trai của Thần Hermes.
Hình tượng
[sửa | sửa mã nguồn]Hình ảnh thần Hermes đã phát triển và thay đổi cùng với nghệ thuật và văn hóa Hy Lạp. Ở Hy Lạp cổ đại, ông thường được miêu tả là một người đàn ông trưởng thành, có râu, ăn mặc như một lữ khách, người đưa tin và người chăn cừu. Hình ảnh này vẫn phổ biến trên các cột đá Hermai, được dùng làm cột mốc ranh giới, cột mốc ven đường và cột mốc mộ, cũng như vật phẩm cúng tế.
Trong thời kỳ Hy Lạp cổ điển và Hy Lạp hóa, Hermes thường được miêu tả là một chàng trai trẻ tuổi có vóc người cân đối và không có râu.
Các thời kỳ từ Hy Lạp hóa đến La Mã, xuyên suốt lịch sử phương Tây và cho đến ngày nay, hầu hết các biểu tượng được liệt kê bên trên đều đại diện cho ông. Nhưng có đôi khi sẽ không đồng dạng, như Petasos (chiếc mũ có cánh). Petasos được lấy cảm hứng từ chiếc mũ rộng vành che nắng của người nông dân Hy Lạp cổ đại, sau đó được trang trí thêm cặp cánh nhỏ. Có đôi khi, hình tượng Hermes không đội mũ vẫn xuất hiện, và được thay thế bằng đôi cánh vươn lên từ tóc.
Một biểu tượng nổi tiếng khác của ông là Caduceus, một cây gậy với hai con rắn quấn lấy nhau, đôi khi trên đầu gậy sẽ trang trí một đôi cánh và một quả cầu[2]. Từ 3500 năm TCN, người Babylon đã có ghi chép về Caduceus, một biểu tượng đại diện cho Hermes. Hai con rắn quấn quanh gậy cũng là một biểu tượng của thần Ningishzida, cũng là một vị thần sứ giả kết nối giữa thế giới con người và thế giới của các vị thần như Hermes.
Quyền trượng Caduceus đại diện cho quyền lực của Hermes. Tương truyền rằng Caduceus sở hữu quyền năng khiến bất kì ai đang tỉnh táo cũng có thể ngủ thiếp đi hoặc tỉnh dậy từ hôn mê, cũng có thể giảng hòa mọi tranh chấp[3]. Một biểu tượng có vẻ ngoài tương tự nhưng hoàn toàn khác biệt là Cây gậy của Asclepius — gắn liền với Asclepius, vị thần bảo hộ y học — chỉ có một con rắn quấn quanh. Dù đôi khi bị nhầm lẫn với Caduceus trong thời hiện đại, Cây gậy của Asclepius mới là biểu tượng được hầu hết các bác sĩ phương Tây sử dụng làm huy hiệu cho ngành y của mình. Caduceus xuất hiện trên huy hiệu của nhiều quốc gia/dòng họ sau thời kỳ Phục Hưng, và giờ đây là biểu tượng của giao thương.
Người Hy Lạp gọi đôi giày của Hermes là pédila, trong khi người La Mã thì gọi là talaria. Đôi giày được dệt từ nhánh cọ và cành hương đào nhưng không mục, được chế tác bởi thủ công siêu việt, tỏa ra màu hoàng kim rực rỡ, và có khả năng lướt qua mọi nẻo đường với tốc độ nhanh như gió. Nguyên bản Talaria vốn không hề có cánh. Phải đến các tác phẩm nghệ thuật sau này, chi tiết đôi cánh mới được thêm vào—khi thì mọc trực tiếp từ đôi giày, khi lại mọc ra từ chính mắt cá chân. Hermes cũng được miêu tả là thường cầm trên tay một chiếc túi tiền (Balantion[4]) hoặc bầu da đựng rượu (Askos[5]), mặc áo Chiton[6] và khoác áo choàng Chlamys[7] có khả năng tàng hình. Vũ khí của ông là một thanh harpē, Hermes đã dùng nó để giết Argos, và cũng là vũ khí đã cho Perseus mượn để giết Medusa và Cetus.
Vai trò và chức năng
[sửa | sửa mã nguồn]Hermes đã từng là vị thần có mối liên quan chặt chẽ với lòng đất và thế giới ngầm, nhiệm vụ ban đầu của ngài là dẫn lối cho các linh hồn lang thang giữa cõi sống và cõi chết. Vai trò này dần thay đổi thành thần dẫn đường, thần của các ranh giới, thần bảo hộ lữ khách, thủy thủ, thương mại[8] và cuối cùng là thần của sự dịch chuyển. Theo thời gian, Hermes cũng được gắn kết với khả năng sáng tác văn học, tài hùng biện và tài kể chuyện.
Vị Thần Của Thế Giới Dưới Lòng Đất (The Chthonic)
[sửa | sửa mã nguồn]Mối liên kết giữa Hermes và thế giới ngầm liên quan đến vai trò thần cai quản các ranh giới (cõi sống và cõi chết) của ngài, tuy nhiên ngài cũng là vị thần dẫn dắt linh hồn của người đã khuất đến thế giới bên kia, và hình ảnh của ngài thường được khắc trên bia mộ ở Hy Lạp cổ đại.[8]
Sứ Giả Của Các Vị Thần
[sửa | sửa mã nguồn]Vì là một Psychopomp và có khả năng vượt qua các ranh giới một cách dễ dàng, Hermes thường được thờ phụng như một vị thần truyền tin, với danh hiệu là Sứ giả của các vị thần (vì ông có thể truyền đạt thông điệp giữa các thần giới, thế giới ngầm và thế giới của người phàm)[9].
Thần Mục Đồng
[sửa | sửa mã nguồn]Hermes được biết đến là thần bảo hộ cho gia cầm, gia súc, và người du mục, một vai trò liên quan đến Pan, được cho là nguồn gốc ban đầu của thần Hermes. Ở Boeotia, Hermes được tôn vinh vì đã cứu thị trấn khỏi bệnh dịch bằng cách cõng một con cừu đực trưởng thành hoặc một con bê đi vòng quanh tường thành. Một lễ hội hàng năm được tổ chức để kỷ niệm sự kiện này, trong đó một con cừu non sẽ được "thiếu niên đẹp trai nhất" cõng quanh thành phố và sau đó được hiến tế để thanh tẩy và bảo vệ thành phố khỏi bệnh tật, hạn hán và nạn đói. Nhiều tác phẩm nghệ thuật đã miêu tả Hermes cõng trên vai một con cừu non (như Kriophoros Hermes) đã được tìm thấy trên khắp khu vực Địa Trung Hải, và có thể hình tượng "Người Chăn Chiên Lành"[10] của Hermes đã có ảnh hưởng đến Kitô Giáo sơ khai, vì vậy mà trong Phúc Âm Gioan đã đặc biệt miêu tả về Chúa Giêsu Kitô là "Người Chăn Chiên Lành"[11].
Trong văn hóa và lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Thời kỳ Mycenae
[sửa | sửa mã nguồn]Ghi chép bằng văn bản sớm nhất về Hermes đến từ các bản khắc chữ Linear B ở Pylos, Thebes và Knossos, có niên đại từ thời kỳ đồ đồng Mycenae. Ở đây, tên của Hermes được viết là e-ma-a (Ἑρμάhας). Tên này luôn được ghi chép bên cạnh tên của một số nữ thần khác, bao gồm Potnija, Posidaeja, Diwja, Hera, Pere và Ipemedeja, cho thấy việc thờ cúng ông có mối liên hệ mật thiết với các nữ thần này. Đây là một mô hình tiếp tục được duy trì trong các thời kỳ sau này, vì việc thờ cúng Hermes hầu như luôn diễn ra trong các đền thờ và thánh đường chủ yếu dành riêng cho các nữ thần, bao gồm Hera, Demeter, Hecate và Despoina.[8]
Thời kỳ Hy Lạp Cổ xưa[12] (Archaic, khoảng 800 - 480 TCN)
[sửa | sửa mã nguồn]Trong các tác phẩm văn học của Hy Lạp Cổ xưa, Hermes được miêu tả là vừa chính trực vừa mưu mô. Trong Iliad của Homer, Hermes được gọi là "Thần may mắn", "Người dẫn lối và thủ hộ", và "Bậc thầy bày mưu". Trong cuốn Công việc và Những ngày (Works and Days) của Hesiod kể rằng Hermes đã đặt vào chiếc hộp Pandora những lời dối trá, cám dỗ và sự đa nghi.[13]
Các tư liệu thần học và tín ngưỡng cổ xưa nhất về Hermes được lưu giữ trong Các Thánh ca Homer (Homeric Hymns), được sáng tác vào khoảng thế kỷ 7 TCN. Thánh ca Homer thứ 4 dâng Hermes (Homeric Hymn 4 to Hermes) thuật lại sự chào đời của thần Hermes và câu chuyện ngài đánh cắp đàn bò thiêng của thần Apollo. Trong bài thánh ca này, Hermes được khấn nguyện là polytropos, nghĩa là một vị thần “đa mưu túc trí”, tuy điều này có liên quan đến thuộc tính đánh lừa và trộm cắp, nhưng Hermes còn được xem là Sứ giả dệt mộng và canh gác màn đêm[14]. Người ta nói rằng thần đã phát minh ra đàn lyre chelys[15], và một vài môn thể thao Olympic cổ đại[16].
Thời kỳ Hy Lạp Cổ điển[17] (Classical, khoảng 480 - 323 TCN)
[sửa | sửa mã nguồn]Tín ngưỡng thờ cúng thần Hermes phát triển rực rỡ ở Attica. Trước khi phát hiện ra các bằng chứng bằng chữ Linear B, nhiều học giả từng cho rằng Hermes là vị bảo hộ riêng cho người Athens. Vùng đất này có rất nhiều Hermai dành riêng cho ngài hoặc các biểu tượng giống như cột đá, dùng để đánh dấu các đường biên, giao lộ và lối vào. Ban đầu, chúng chỉ là những hòn đá chất chồng lên nhau, về sau phát triển thành các cột gỗ, đá hoặc đồng, và khắc hình ảnh của thần Hermes trên đó[8]. Chính vì sự hình thành của các cột herm này, Hermes đã được tôn thờ là vị thần bảo hộ của những người lang thang trên đất liền và ngoài khơi trong suốt thời kỳ Hy Lạp Cổ điển[8]. Đến thế kỷ thứ 5 TCN, Hermai được sử dụng phổ biến như bia tưởng niệm/bia mộ, nhấn mạnh vai trò ban đầu của Hermes là một vị thần chthonic và psychopomp[8]. Có lẽ vì thế mà Hermes được liệt vào hàng ngũ các vị thần Olympian muộn hơn. Hermes được mô tả là vị thần Olympian "trẻ nhất", và theo một số thần thoại kể lại, câu chuyện ngài đánh cắp đàn bò thiêng của thần Apollo chính là lần đầu tiên Hermes xuất hiện và tương tác với các thực thể Thiên giới. Từ đó, Hermes được tôn vinh làm sứ giả kết nối giữa các vị thần trên bầu trời và các vị thần chthonic, tạo tiền đề cho sự giao thoa giữa người phàm và thần thánh như các hình ảnh được miêu tả trên bình gốm lễ vật[8].
Vì tính chất di động, sự chuyển đổi giữa các ranh giới và sự trung gian giữa các thái cực (như người bán và người mua — Hermes được coi là vị thần của thương mại , quan hệ xã hội, kinh doanh phát đạt (nhất là phát tài đột ngột hoặc không lường trước được), du lịch, các tuyến đường, giao lộ, biên giới, tình hình biên giới, những người đi xuyên biên giới, các thay đổi tại ngưỡng, thoả thuận, hợp đồng, tình bạn, lòng hiếu khách, quan hệ tình dục, trò chơi, dữ liệu, bốc thăm, vận may, các nghi thức thờ cúng và vật tế, đất đai màu mỡ và sự phát triển chăn nuôi.[8]
Tại Athens, Hermes Eion đã trở thành biểu tượng tôn vinh sức mạnh hải quân của người Athens trong chiến thắng trước quân Ba Tư dưới sự chỉ huy của Cimon vào năm 475 TCN. Trong bối cảnh đó, Hermes trở thành vị thần gắn liền với đế chế Athens và sự bành trướng của nó, cũng như với chính nền dân chủ và mọi tầng lớp gắn bó mật thiết với chế độ này—từ các thủy thủ trong hải quân cho đến những thương nhân đóng vai trò trụ cột của nền kinh tế[8]. Một khu vực thuộc quảng trường Agora ở Athens được gọi là Hermai, bởi nơi đây tập trung rất nhiều cột herm; chúng được các thương nhân và những người khác dựng lên như vật phẩm dâng lễ để kỷ niệm các cá nhân kinh doanh/công chức xuất sắc. Khu Hermai có lẽ đã bị phá hủy trong Cuộc vây hãm Athens và Piraeus (năm 87–86 TCN).[8]
Từng có một vở kịch rất nổi tiếng của nhà soạn kịch bi kịch Astydamas lấy Hermes làm nhân vật trung tâm, nhưng tác phẩm này hiện đã bị thất truyền.[8]
Thời kỳ Hy Lạp hoá[18] (Hellenistic, từ 323[19] - 31 TCN[20])
[sửa | sửa mã nguồn]Khi văn hóa và ảnh hưởng của Hy Lạp được truyền bá rộng rãi sau các cuộc chinh phục của Alexander Đại Đế, thời đại bùng nổ của Thuyết hỗn dung (Syncretism[21]) và Diễn giải kiểu Hy Lạp (Interpretatio graeca[22]) khi đồng nhất các vị thần Hy Lạp bản xứ với bản sao thuộc các tôn giáo khác. Ví dụ, vào thời kỳ Ptolemaic, Thần Thoth được người Hy Lạp công nhận là một phiên bản của Thần Hermes ở Ai Cập, và cả hai vị thần này được thờ cúng như một tại Đền thờ Thoth tại Khemenu - thành phố Hermopolis theo cách gọi của người Hy Lạp. Do đó, Hermes có được các thuộc tính của một vị thần dịch thuật và diễn giải, hoặc gọi nôm na là thần của tri thức và học vấn[8]. Điều này được nhắc đến trong một bức thư do Tư tế Petosiris[23] gửi cho Pharaoh Nechepsos[24] được lưu truyền vào thế kỷ thứ 2 TCN (có lẽ được viết ở Alexandria vào khoảng năm 150 TCN), thư viết rằng Hermes là bậc thầy của mọi tri thức huyền học, chỉ có người phàm trong trạng thái xuất thần mới có thể chạm đến cửa ngõ tri thức.
Một ngoại hiệu của Thoth được tìm thấy tại đền thờ ở Esna[25], gọi là "Thoth Ba Lần Vĩ Đại", ngoại hiệu này được sử dụng cho Hermes từ năm 172 TCN. Điều này đã mang lại cho Hermes một trong những danh hiệu nổi tiếng nhất sau này của ngài là Hermes Trismegistus (Ἑρμῆς ὁ Τρισμέγιστος), nghĩa là 'Hermes Ba Lần Vĩ Đại Nhất'[26]. Sau này, hình tượng Hermes Trismegistus tiếp nhận thêm các thuyết bí truyền khác và trở thành nền tảng chính của chủ nghĩa Hermeticism, thuật giả kim và các truyền thống liên quan.[27]
Thời kỳ La Mã
[sửa | sửa mã nguồn]Ngay từ thế kỷ thứ 4 TCN, tín ngưỡng thờ thần Hermes đã du nhập vào tôn giáo La Mã, hòa trộn các thuộc tính và nghi lễ thờ cúng của ngài với thần Turms[28] của người Etrusca thành Mercury. Theo Thánh Augustinô, tên Latinh "Mercury" có thể là một danh hiệu bắt nguồn từ "medio currens" (có nghĩa là "chạy xuyên qua ở giữa"), ám chỉ vai trò của Hermes như một vị thần trung gian và truyền tin có thể di chuyển giữa các thế giới. Mercury trở thành một trong những vị thần La Mã phổ biến nhất, được chứng thực bởi nhiều đền thờ và hình ảnh trong các tác phẩm nghệ thuật được tìm thấy ở Pompeii. Mercury trong nghệ thuật của người La Mã tiếp tục kế thừa hình tượng đặc trưng của thần Hermes và Turms được thể hiện từ trước: Một vị thần trẻ, không râu , mang giày và mũ có cánh, cầm gậy Caduceus. Vai trò của ngài cũng được giữ nguyên sau khi du nhập vào tôn giáo La Mã, là thần của ranh giới, của truyền tin và dẫn dắt linh hồn (những thuộc tính này cũng tương tự với thần Turms của người Etruscan).
Người La Mã đã đồng nhất vị thần Odin của người German với Mercury, và có bằng chứng cho thấy các sắc tộc German từng tiếp xúc với văn minh La Mã cũng chấp nhận sự đồng nhất này. Odin và Mercury/Hermes có chung một số đặc điểm; chẳng hạn như họ đều được khắc họa với hình ảnh cầm gậy thần, đội mũ rộng vành, và đều là lữ khách hoặc kẻ lang thang. Tuy nhiên, lý do cho sự liên hệ này dường như vượt xa những điểm tương đồng bề ngoài: cả hai vị thần đều có mối liên hệ với cõi chết (Mercury là người dẫn dắt linh hồn, còn Odin là chúa tể của cái chết tại Valhalla), đều gắn liền với tài hùng biện và thuyết bí truyền. Việc đồng nhất Odin với Mercury có lẽ cũng chịu ảnh hưởng từ sự liên hệ trước đó giữa một vị thần Celtic mang nhiều nét tương đồng với Odin và hình tượng "Thần Mercury của người Celt"[29].
Một thuyết hỗn dung (Syncretism[21]) khác vào thời kỳ Đế chế La Mã đã tạo ra hình tượng Hermanubis – kết quả của sự dung hợp thần Hermes với thần chết Ai Cập Anubis. Cả Hermes và Anubis đều giữ vai trò là Sứ giả đưa linh hồn người chết sang thế giới bên kia (Psychopomp); chính đặc điểm chung này đã dẫn đến việc hợp nhất hai vị thần thành một. Hermanubis thường được miêu tả với thân hình người và đầu chó rừng, tay cầm gậy thần Caduceus. Bên cạnh chức năng dẫn dắt linh hồn sang thế giới bên kia, Hermanubis còn đại diện cho tầng lớp tư tế Ai Cập, người dấn thân vào cuộc điều tra và tìm kiếm chân lý[30][31].
Bắt đầu từ khoảng đầu thế kỷ I sau Công nguyên, hình tượng Hermes truyền thống dần được thần thoại hoá lịch sử (euhemerised[32]), nghĩa là chuyển hoá các nhân vật lịch sử có thật, người đã được thần thánh hoá hoặc được tôn thờ như một vị thần trong các huyền thoại. Nhiều tác phẩm về tri thức và thần thông (bao gồm chiêm tinh học, thông thiên học và thuật giả kim) đã được quy cho Hermes "có thật trong lịch sử" này – thường được biết đến với danh xưng Hermes Ba Lần Vĩ Đại tại thủ phủ Alexandria. Tập hợp các tác phẩm này được gọi chung là Các văn bản Hermetic[33].
Vào thời Trung Cổ
[sửa | sửa mã nguồn]Mặc dù tín ngưỡng tôn thờ thần Hermes đã bị triệt tiêu gần như hoàn toàn tại Đế quốc La Mã sau sắc lệnh phá hủy các tín ngưỡng Pagan giáo của Kitô giáo dưới thời Theodosius I vào thế kỷ IV sau Công nguyên, các học giả Kitô giáo vẫn tiếp tục công nhận Hermes như một nhân vật mang tính huyền bí hoặc tiên tri—dù chỉ là một người phàm trần. Các Kitô hữu thời Sơ kỳ Trung Cổ, chẳng hạn như Augustine, đã viết trong các tác phẩm của mình rằng nhân vật Hermes Ba Lần Vĩ Đại là một nhà tiên tri ngoại giáo cổ xưa, người đã tiên đoán về sự ra đời của Kitô giáo. Một số triết gia Kitô giáo thời Trung cổ và Phục hưng tin vào sự tồn tại của khái niệm "prisca theologia" (thần học cổ đại)—một học thuyết khẳng định có nền thần học chân chính là gốc rễ chung cho mọi tôn giáo. Vì thế, họ đã sử dụng Các văn bản Hermetic[33] cùng những tài liệu triết học cổ đại khác để củng cố niềm tin vào "prisca theologia"; họ lập luận rằng Hermes Ba Lần Vĩ Đại là người cùng thời với Moses, hoặc là hình mẫu thứ ba trong chuỗi tái sinh thực thể tri thức cùng với Enoch và Noah[26].
Bộ bách khoa toàn thư Suda (xuất hiện từ thế kỷ X) đã tạo thêm các bản sắc riêng của Kitô giáo cho nhân vật Hermes này khi cho rằng: "Ông được gọi là Ba Lần Vĩ Đại vì ông đã tin vào thuyết Tam vị nhất thể — nói về khái niệm chỉ có một bản chất thần thánh duy nhất trong Ba Ngôi."[26]
Đền thờ và những nơi linh thiêng
[sửa | sửa mã nguồn]Chỉ có ba ngôi đền được biết đến là dành riêng cho Hermes trong thời kỳ Hy Lạp cổ điển, tất cả đều ở Arcadia .Mặc dù một vài nguồn văn học cổ điển có nhắc đến “rất nhiều” ngôi đền của Hermes, nhưng đây có thể chỉ là lối diễn đạt cường điệu hóa các cột herm được đặt khắp mọi nơi, hoặc là các miếu thờ, bệ thờ nhỏ hơn khác được đặt trong các đền thờ của các vị thần khác. Một trong những nơi thờ cúng Hermes lâu đời nhất là Núi Cyllene ở Arcadia, nơi sinh ra của thần Hermes theo thần thoại. Truyền thuyết cho rằng ngôi đền đầu tiên của ông được xây dựng bởi Vua Lycaon. Từ đó, tín ngưỡng thờ Thần Hermes được đưa đến Athens, rồi lan rộng khắp toàn bộ Hy Lạp[3]. Trong thời kỳ La Mã, các ngôi đền khác dành cho Hermes (Mercury) đã được xây dựng trên khắp Đế chế, trong đó có một số được xây tại Tunisia ngày nay. Đền thờ Mercury ở Rome nằm trong Circus Maximus, giữa đồi Aventine và Palatine, và được xây dựng vào năm 495 TCN.
Sự bảo hộ của Hermes
[sửa | sửa mã nguồn]Hermes được sinh ra trên đỉnh Cyllene ở Arcadia. Câu chuyện về thần được kể trong một ca khúc thần thoại (hymn) của Homer về Hermes. Mẹ của Hermes, Maia, mang thai với Zeus trong một mối quan hệ bí mật. Maia như đoán biết được biệt tài trộm cắp thiên bẩm của Hermes nên bà bó con mình trong chăn nhưng khi bà ngủ say thì Hermes đã tìm cách thoát ra được. Thần đi du ngoạn khắp nơi, thông thuộc hết các đường đi ngõ hẻm. Thần chạy đến Thessalia nơi Apollo đang chăn bầy gia súc của mình. Hermes trộm một số bò của Apollo và đem chúng đến một cái hang trong rừng sâu gần Pylos sau khi đã xóa hết các dấu vết trên đường đi.
Trong hang sâu, Hermes thấy một con ba ba và thần đã giết chết nó, bỏ hết thịt chỉ giữ lại mai của nó rồi cùng với ruột của một con bò, thần làm nên cây đàn lia đầu tiên. Apollo đến gặp Maia và than phiền rằng Hermes đã lấy cắp bò của thần nhưng Hermes đã nhanh chóng chui vào chăn trở lại nên Maia không tin lời Apollo. Cuối cùng, Zeus phải can thiệp, thần khẳng định những gì mình đã chứng kiến và đứng về phía Apollo. Khi đó, Hermes bắt đầu chơi cây đàn lia. Là một vị thần của âm nhạc, Apollo lập tức thích ngay nhạc cụ này và đề nghị đổi những con bò đã bị đánh cắp với cây đàn. Vì thế, Apollo trở thành một bậc thầy về đàn lia còn Hermes lại sáng tạo ra một nhạc cụ dạng ống hơi khác là syrinx. Sau đó, Apollo lại đổi vương trượng để lấy cây syrinx của Hermes.
Ngoài Apollo, Hermes cũng từng trộm cây đinh ba của Poseidon, thanh tầm sét của Zeus, và một lần nữa Apollo lại mất cung và tên vào tay Hermes, Ares thì mất gươm,... nên từ đó, người Hy Lạp xem Hermes là vị thần trộm cướp, bảo hộ cho các kẻ trộm.
Hermes và sự bảo hộ cho các sứ giả, người lữ hành
[sửa | sửa mã nguồn]Như đã nói, trong lúc rời khỏi nôi của mình, Hermes đã đi du ngoạn khắp nơi. Do đó, ông biết rõ tất cả các con đường. Thần Zeus vì không muốn phí phạm trí nhớ siêu phàm ấy nên thần đã lệnh cho Hermes làm nhiệm vụ truyền tin, san sẻ gánh nặng với nữ thần cầu vồng Iris. Hermes với đôi giày có cánh đi khắp nơi đưa các tin lành dữ cho các thần và cả loài người. Người Hy Lạp cổ tin rằng từ việc này nên Hermes bảo hộ cho các sứ giả, người đưa thư.
Vì Hermes là vị thần thông thuộc tất cả các con đường nên người Hy Lạp còn tin ông sẽ bảo vệ cho người đi đường tránh khỏi các tai nạn, trộm cướp. Họ tin thần sẽ giúp họ tránh khỏi việc đi lầm lạc. Ở Hy Lạp xưa, người ta dựng cột Hermes ở các ngã ba, ngã tư đường. Đó là cây cột cao với cái đầu của người đàn ông mà người ta tin rằng đó là thần Hermes
Hermes và thương nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]Hermes bảo hộ cho các thương gia và người buôn bán. Trong thương nghiệp, người ta tin rằng các đơn vị cân, đo, đong, đếm đều do Hermes sáng chế, giúp các thương gia dễ dàng hơn trong việc trao đổi buôn bán hàng hóa. Những người Hy Lạp cổ tin rằng thần bảo hộ cho thương nghiệp và những thương gia luôn cầu nguyện thần phù hộ cho công việc trao đổi thuận lợi.
Hermes và việc đưa linh hồn người chết đến cổng âm phủ
[sửa | sửa mã nguồn]Nhờ việc Hermes là người truyền tin của các vị thần, Hermes có khả năng đi lại tự do giữa các thế giới, bầu trời, đại dương, sông, suối, nhân giới, địa ngục, mà không bị bất kỳ ai kiểm soát, ngăn cấm. Tận dụng việc đó, Zeus đã giao cho Hermes việc dẫn dắt linh hồn người chết đến cổng âm phủ, giao cho Charon, người lái đò đưa các linh hồn qua sông Styx đến âm phủ. Hermes rất bất bình với việc này nhưng cũng đành chấp nhận. Nên xưa kia, khi trong nhà có người chết, người ta thường bảo "Thần Hermes đã lấy đi linh hồn của họ".
Hermes có trong tay chiếc gậy có thể khiến cho thần thánh hoặc người trần ngủ say như chết và cũng có thể đánh thức bất cứ ai dù ngủ say đến mức nào đi nữa.
Một số hình ảnh
[sửa | sửa mã nguồn]| Mười hai vị thần trên đỉnh Olympus |
| Zeus | Hera | Poseidon | Hestia | Demeter | Aphrodite | Athena | Apollo | Artemis | Ares | Hephaistos | Hermes |
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ Homer, 1–512, as cited in Powell, pp. 179–189.
- ↑ Brown, Norman Oliver (1990). Hermes the Thief. SteinerBooks. ISBN 978-0-940262-26-3.
- 1 2 Smith, William (1867). Dictionary of Greek and Roman Biography and Mythology. Boston: Little, Brown & Co. tr. 411–413.
- ↑ Túi nhỏ làm bằng da hoặc vải dệt, có dây rút ở miệng, giấu trong nếp áo hoặc gài ở thắt lưng, dùng để đựng tiền xu, đá quý, ấn triện hoặc bùa hộ mệnh.
- ↑ Túi làm bằng da động vật (thường là da dê hoặc da cừu), dùng để đựng và vận chuyển rượu hoặc nước đường dài. Theo khảo cổ học hiện đại, Askos được dùng phổ biển để gọi một loại bình gốm mô phỏng hình dáng túi da nhưng dùng để đựng dầu thơm.
- ↑ Tấm vải quấn quanh thân, ghim ở hai vai và thắt lưng lại. Rủ xuống như một chiếc váy dài/áo xống. Tuy không có ống tay may riêng, nhưng khi ghim dọc cánh tay sẽ tạo ra phần tay áo giả rủ xuống. Áo Chiton của nam thường dài đến đầu gối trong khi áo Chiton của nữ sẽ dài xuống tận mắt cá chân.
- ↑ Áo choàng ngắn chuyên dành cho người đi đường, binh lính và kỵ binh. Khoác qua vai và cài cố định bằng ghim/trâm (fibula) ở vai phải để hở tay phải tiện vận động.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Radulović, Ifigenija; Vukadinović, Snežana; Smirnov-Brkić, Aleksandra (2015). Soạn tại Aveiro, Portugal. "Hermes the Transformer" (PDF). Estudos Clássicos em debate. Số 17. Universidade de Aveiro: Universidade de Aveiro. tr. 45–62. ISSN 0874-5498. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 7 tháng 9 năm 2021.
- ↑ W. Blackwood Ltd. (Edinburgh) (1849). Blackwood's Edinburgh magazine. Leonard Scott & Co. tr. Volume 22, Volume 28.
- ↑ Bản gốc: The Good Shepherd
- ↑ Good Shepherd (tiếng Việt là Đấng Mục Tử Nhân Lành hay Người Chăn Chiên Lành) là danh hiệu trong Kitô giáo dùng để chỉ Chúa Giêsu Kitô, biểu thị tình yêu thương, sự bảo vệ và sự chăm sóc mà Ngài dành cho nhân loại (được ví như bầy chiên)
- ↑ Là thời kỳ Hy Lạp vươn lên từ “Kỷ nguyên Tăm tối” (Dark Ages), hình thành các thành bang và tái lập bảng chữ cái. Nghệ thuật điêu khắc còn chịu sự ảnh hưởng của Ai Cập.
- ↑ Hesiod. Works and Days. Trans by Hugh G. Evelyn-White 1914. II. 60-68.
- ↑ Hymn to Hermes 13
- ↑ Từ "chelys" trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là "rùa", còn từ "lyre" là tên gọi chung của họ nhạc cụ dây cổ đại. Đàn lyre chelys là phiên bản đàn Lyre đặc trưng nhất của Hy Lạp cổ đại, cũng là loại được truyền là do thần Hermes tạo ra và tặng cho thần Apollo. Thùng đàn chelys truyền thống được làm trực tiếp từ mai rùa (hoặc gỗ gọt theo hình mai rùa) và bịt da động vật lên trên. Còn thùng đàn lyre nói chung có thể làm từ gỗ nguyên khối hoặc kim loại với đủ loại hình dáng (vuông, bầu dục, tam giác).
- ↑ Homeric hymn to Hermes
- ↑ Là thời kỳ đạt đỉnh cao quyền lực và văn hóa sau chiến thắng trước Đế quốc Ba Tư, kỷ nguyên vàng của Athens. Kiến trúc Hy Lạp được hoàn thiện; công trình biểu tượng như đền Parthenon trên đỉnh Acropolis. Triết học đỉnh cao tập trung vào con người, đạo đức và lý trí (Socrates, Plato, Aristotle).
- ↑ Đây là thời kỳ nền văn hóa, nghệ thuật, triết học và chính trị của Hy Lạp lan rộng và hòa trộn mạnh mẽ với các nền văn hóa bản địa ở khu vực cận Đông, Trung Á và Bắc Phi.
- ↑ Năm Alexander Đại Đế qua đời
- ↑ Năm triều đại Ptolemy của Ai Cập sụp đổ sau trận Actium và bị La Mã thôn tính
- 1 2 Là quá trình kết hợp, pha trộn các yếu tố từ các hệ thống tôn giáo, triết học, văn hóa hoặc nghệ thuật khác nhau để tạo ra một hình thái mới, độc đáo. Ví dụ: Trong thời kỳ Hellenistic, người Hy Lạp đã dung hợp thần Zeus của họ với thần Ammon của Ai Cập để tạo ra vị thần hỗn hợp Zeus-Ammon. Hoặc nữ thần Isis của Ai Cập được thờ cúng rộng khắp thế giới Hy Lạp - La Mã với các đặc điểm pha trộn từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
- ↑ Đây là một thuật ngữ chỉ xu hướng của người Hy Lạp cổ đại (và sau này được người La Mã tiếp thu, gọi là interpretatio romana) trong việc đồng nhất các vị thần, thần thoại, hoặc các khái niệm tôn giáo của các nền văn hóa khác với các vị thần quen thuộc trong hệ thống thần thoại của chính họ.
- ↑ Tư tế Petosiris (đại tư tế của thần Thoth tại thành phố Hermopolis) sống và xây dựng lăng mộ nổi tiếng của mình vào giai đoạn chuyển giao giữa Vương triều thứ 30 (Triều đại bản địa cuối cùng của các Pharaoh) và Thời kỳ Hy Lạp – La Mã (đầu thời kỳ trị vì của nhà Ptolemy), khoảng thế kỷ thứ 4 TCN.
- ↑ Pharaoh Nechepsos (Necho II): Sống vào khoảng thế kỷ thứ 7 TCN (thuộc Vương triều thứ 26)
- ↑ Esna là một thành phố lịch sử và cảng sông bên bờ sông Nile, nằm cách thành phố Luxor khoảng 55-60 km về phía Nam của Ai Cập. Nơi đây nổi tiếng với các di tích cổ đại quý giá và hệ thống thủy lợi điều tiết dòng chảy của sông Nile.
- 1 2 3 Copenhaver, Brian P. (1992). Hermetica. Cambridge: Cambridge University Press. tr. XIV.
- ↑ Fowden, Garth (1987). The Egyptian Hermes. Cambridge: Cambridge University Press. tr. 216.
- ↑ Trong thần thoại Etruscan cổ đại, Turms là vị thần giao dịch, thương mại và là sứ giả của các vị thần.
- ↑ Schjødt, Jens Peter. "Mercury–Wotan–Óðinn: One or Many?". Myth, Materiality, and Lived Religion. tr. 59.
- ↑ Plutarchus, Lucius Mestrius. De Iside et Osiride. tr. 61.
- ↑ Siculus, Diodorus. Bibliotheca historica. tr. 18, 87.
- ↑ Euhemerised hay Euhemerized (còn gọi là Euhemerus hoá) bắt nguồn từ danh từ Euhemerism (Thuyết thần thoại lịch sử hoặc Thuyết Euhemerus) là một học thuyết giải thích rằng các vị thần trong thần thoại vốn có nguồn gốc từ những con người bằng xương bằng thịt, các anh hùng, hoặc các vị vua chúa có thật trong lịch sử.
- 1 2 Các văn bản Hermetic hay còn gọi là Hermetica, là tập hợp các văn bản triết học, tâm linh và huyền bí cổ đại có nguồn gốc từ thời kỳ Hy Lạp hóa ở Ai Cập (khoảng thế kỷ I đến thế kỷ III sau Công nguyên.
[1] Homer, 1–512, as cited in Powell, pp. 179–189