貝
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]貝 (bộ thủ Khang Hi 154, 貝+0, 7 nét, Thương Hiệt 月山金 (BUC), tứ giác hiệu mã 60800, hình thái ⿱目八)
- Bộ thủ Khang Hi #154, ⾙.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
貝 (bộ thủ Khang Hi 154, 貝+0, 7 nét, Thương Hiệt 月山金 (BUC), tứ giác hiệu mã 60800, hình thái ⿱目八)