牙 (bộ thủ Khang Hi 92, 牙+0, 4 nét, Thương Hiệt 一女木竹 (MVDH), tứ giác hiệu mã 10240, hình thái ⿹⿻𠃋丁丿)
- Bộ thủ Khang Hi #92, ⽛.
- Bản mẫu:mul-shuowen radical-def
- Phụ lục:Danh mục bộ thủ chữ Hán/牙
- 伢, 冴, 呀, 𡉪, 岈, 㤉, 㧎, 𣲨, 犽, 𰀍, 迓, 枒, 𤆹, 玡, 砑, 䄰, 𧘪, 𦕆, 蚜, 𧠖, 𧣐, 訝 (讶), 谺, 釾 (䥺), 颬, 𩨠, 𩶀(𬶅), 齖 (𬹺), 𫰎, 𬦤, 𮐍
- 𠚾, 𠡁, 邪, 雅, 䪵, 鴉 (鸦), 𪖕, 𢗬, 𥁆, 𡵥, 芽, 穿, 䍓, 笌, 厊, 庌, 疨, 閕, 衺, 𮗍, 𭓟, 𭯲
- Khang Hi từ điển: tr. 695, ký tự 3
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 19909
- Dae Jaweon: tr. 1108, ký tự 6
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1419, ký tự 8
- Dữ liệu Unihan: U+7259