捐
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]捐 (bộ thủ Khang Hi 64, 手+7, 10 nét, Thương Hiệt 手口月 (QRB), tứ giác hiệu mã 56027, hình thái ⿰扌肙)
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 434, ký tự 2
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 12150
- Dae Jaweon: tr. 783, ký tự 9
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 1882, ký tự 6
- Dữ liệu Unihan: U+6350
- Dữ liệu Unihan: U+2F8B7
Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]捐
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Âm đọc
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Ký tự Chữ unspecified
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc goon えん tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kan'on えん tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun す・てる tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun あた・える tiếng Nhật