吾
Giao diện
Chữ Hán
| ||||||||
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 吾 | |||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Bính âm: wú (wu2)
- Phiên âm Hán-Việt: ngô
- Chữ Hangul: 오
Tiếng Trung Quốc
Cách phát âm
Lỗi Lua trong Mô_đun:wuu-pron tại dòng 289: Invalid syllable: 3ngu,3hhngg. Wugniu expected, but another romanisation is being provided..
Đại từ
吾
Từ hạn định
吾
- Của tôi, của ta.
Danh từ riêng
吾
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 7 nét
- Chữ Hán bộ 口 + 4 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Từ hạn định
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Đại từ tiếng Trung Quốc
- Từ hạn định tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc