丫
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]丫 (bộ thủ Khang Hi 2, 丨+2, 3 nét, Thương Hiệt 金中 (CL) hoặc XX金中 (XXCL), tứ giác hiệu mã 80200 or 80207, hình thái ⿱丷丨)
| ||||||||
丫 (bộ thủ Khang Hi 2, 丨+2, 3 nét, Thương Hiệt 金中 (CL) hoặc XX金中 (XXCL), tứ giác hiệu mã 80200 or 80207, hình thái ⿱丷丨)