Bước tới nội dung

fam

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ viết tắt

fam

  1. Bộ nhớ truy cập nhanh (fast access memory).
  2. Viết tắt.
  3. Bộ nhớ truy cập nhanh (fast access memory).

Tham khảo