Bước tới nội dung

225088 Cung Công

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ (225088) Cung Công)
Cung Công 🝽
Cung Công và vệ tinh Tương Lưu qua quan sát của Kính viễn vọng Không gian Hubble
Khám phá
Khám phá bởiMegan Schwamb, Michael E. Brown và David L. Rabinowitz
Nơi khám pháĐài thiên văn Palomar
Ngày phát hiện17 tháng 7 năm 2007
Tên định danh
Tên định danh
(225088) Gonggong
Đặt tên theo
Cung Công
2007 OR10
Đặc trưng quỹ đạo
Kỷ nguyên 31 tháng 5 năm 2020 (JD 2459000.5)
Điểm viễn nhật101.238 AU
Điểm cận nhật33.703 AU
67.471 AU
Độ lệch tâm0.50048
554.22 năm Julian
106.020°
Độ nghiêng quỹ đạo30.6569°
336.854°
207.666°
Vệ tinh đã biết1 (Tương Lưu)

225088 Cung Công (Bản mẫu:Lang-en), định danh tạm thời 2007 OR10, là một thiên thể bên ngoài Sao Hải Vương thuộc đĩa phân tán trong Hệ Mặt Trời. Đây là một ứng cử viên hành tinh lùn, có quỹ đạo rất lệch tâm và nghiêng so với mặt phẳng hoàng đạo. Khoảng cách của Cung Công tới Mặt Trời thay đổi từ khoảng 34 đến 101 đơn vị thiên văn (AU). Nó nằm trong cộng hưởng quỹ đạo 3:10 với Sao Hải Vương.[1]

Cung Công được phát hiện ngày 17 tháng 7 năm 2007 bởi các nhà thiên văn học Megan Schwamb, Michael E. Brown và David L. Rabinowitz tại Đài thiên văn Palomar ở California, Hoa Kỳ. Vật thể được đánh số tiểu hành tinh 225088 vào năm 2009 và được đặt tên chính thức là Gonggong vào năm 2020.[2]

Đường kính của Cung Công được ước tính vào khoảng 1.230 km, mặc dù các nghiên cứu trước đó từng đưa ra giá trị lớn hơn. Cung Công có bề mặt tối và màu đỏ, được cho là có liên quan đến các hợp chất hữu cơ và băng dễ bay hơi. Quang phổ quan sát cho thấy sự hiện diện của nước đá và dấu hiệu của methane trên bề mặt.[3]

Cung Công có một vệ tinh tự nhiên mang tên Tương Lưu. Vệ tinh này được phát hiện trong các hình ảnh lưu trữ của Kính viễn vọng Không gian Hubble. Hệ thống Cung Công – Tương Lưu cung cấp thông tin quan trọng về quá trình hình thành và tiến hóa của các thiên thể băng giá ở vùng ngoài Hệ Mặt Trời.[4]

Lịch sử

[sửa | sửa mã nguồn]

Khám phá

[sửa | sửa mã nguồn]

Cung Công được phát hiện vào ngày 17 tháng 7 năm 2007 trong khuôn khổ chương trình Palomar Distant Solar System Survey. Nhóm khám phá gồm Megan Schwamb, Michael E. Brown và David L. Rabinowitz. Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng Samuel Oschin tại Đài thiên văn Palomar để quan sát những vùng trời rộng và tìm kiếm các thiên thể ở vùng ngoài Hệ Mặt Trời.[2]

Sau khi được phát hiện, vật thể ban đầu mang định danh tạm thời 2007 OR10. Những quan sát tiếp theo giúp các nhà thiên văn xác định quỹ đạo của nó và cho thấy đây là một thiên thể lớn thuộc vùng ngoài Sao Hải Vương. Vật thể được đánh số chính thức là 225088 vào năm 2009.

Đặt tên

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong thời gian đầu, Michael E. Brown gọi vật thể này bằng biệt danh không chính thức là Bạch Tuyết (Snow White), do nhóm khám phá ban đầu cho rằng nó có màu sáng. Tuy nhiên, những quan sát sau đó cho thấy Cung Công thực tế có bề mặt màu đỏ và khá tối, khiến biệt danh này không còn phù hợp.

Năm 2019, nhóm khám phá tổ chức một cuộc bình chọn trực tuyến để công chúng lựa chọn tên cho vật thể. Ba phương án được đưa ra là Gonggong, Holle và Vili. Gonggong nhận được nhiều phiếu nhất và được nhóm khám phá đề xuất lên Liên đoàn Thiên văn Quốc tế (IAU).

Tên Gonggong được IAU chấp thuận vào năm 2020. Tên gọi này lấy từ Cung Công, một vị thần nước trong thần thoại Trung Quốc, thường được miêu tả có mái tóc đỏ và thân hình giống rắn. Trong các truyền thuyết, nhân vật này gắn với lũ lụt, sự hỗn loạn và câu chuyện làm nghiêng bầu trời.

Vệ tinh của Cung Công được đặt tên là Tương Lưu (Xiangliu), theo tên một sinh vật trong thần thoại Trung Quốc có liên hệ với Cung Công.

Đặc điểm vật lý

[sửa | sửa mã nguồn]

Kích thước và hình dạng

[sửa | sửa mã nguồn]

Cung Công là một trong những thiên thể lớn nhất được biết đến trong vùng ngoài Sao Hải Vương. Đường kính của nó thường được ước tính vào khoảng 1.230 km. Một số nghiên cứu trước đó từng đưa ra giá trị lớn hơn, khoảng 1.535 km, với sai số đáng kể.[3]

Do có kích thước lớn, Cung Công được cho là có khả năng đạt trạng thái gần cân bằng thủy tĩnh, trong đó lực hấp dẫn giúp vật thể có hình dạng gần cầu. Tuy nhiên, việc phân loại chính thức nó là hành tinh lùn vẫn cần được phân biệt với tư cách ứng cử viên hành tinh lùn.

Màu sắc và thành phần bề mặt

[sửa | sửa mã nguồn]

Cung Công có màu đỏ đặc trưng và thuộc nhóm các thiên thể ngoài Sao Hải Vương có bề mặt đỏ. Màu sắc này được cho là có liên quan đến các hợp chất hữu cơ phức tạp hình thành khi bức xạ Mặt Trời và tia vũ trụ tác động lên những chất chứa carbon.

Các quan sát quang phổ cho thấy bề mặt Cung Công có nước đá và dấu hiệu của methane. Sự hiện diện của các chất dễ bay hơi này cho thấy vật thể có thể đã trải qua những biến đổi địa chất trong quá khứ, mặc dù chưa thể xác định chắc chắn các quá trình cụ thể đã diễn ra.

Chu kỳ tự quay

[sửa | sửa mã nguồn]

Cung Công có chu kỳ tự quay chậm so với nhiều thiên thể ngoài Sao Hải Vương khác. Các quan sát bằng kính viễn vọng Kepler cho thấy đường cong ánh sáng của nó có thể được giải thích bằng chu kỳ khoảng 22,4 giờ hoặc 44,81 giờ. Giá trị khoảng 44,81 giờ thường được sử dụng trong các nghiên cứu về vật thể này.[3]

Một giả thuyết cho rằng tương tác thủy triều giữa Cung Công và vệ tinh Tương Lưu có thể đã góp phần làm chậm chuyển động quay của vật thể. Tuy nhiên, các dữ liệu quan sát ban đầu về vệ tinh chưa đủ để xác định đầy đủ quỹ đạo và chu kỳ chuyển động của nó.

Hai hình ảnh Hubble chụp cách nhau một năm, cho thấy Tương Lưu ở những vị trí khác nhau quanh Cung Công.

Cung Công có một vệ tinh tự nhiên được đặt tên là Tương Lưu (Xiangliu). Vệ tinh này được phát hiện qua việc phân tích các hình ảnh lưu trữ của Kính viễn vọng Không gian Hubble.

Nghiên cứu công bố năm 2017 cho biết vệ tinh được nhận diện trong các quan sát ở hai thời điểm. Tuy nhiên, số lượng quan sát khi đó chưa đủ để xác định chính xác quỹ đạo và chu kỳ quỹ đạo của nó. Nếu giả định vệ tinh và Cung Công có suất phản chiếu tương tự, đường kính của vệ tinh được ước tính vào khoảng 237 km.[4]

Ảnh động ghi lại Cung Công và vệ tinh Tương Lưu qua các lần quan sát của Hubble từ năm 2009 đến năm 2019.

Việc phát hiện Tương Lưu giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các hệ thống thiên thể đôi ở vùng ngoài Sao Hải Vương. Các tương tác hấp dẫn giữa hai vật thể cũng có thể cung cấp manh mối về quá trình hình thành vệ tinh và sự tiến hóa của chu kỳ tự quay của Cung Công.

Quỹ đạo

[sửa | sửa mã nguồn]
Các hình ảnh quan sát Cung Công qua nhiều năm bằng Kính viễn vọng Không gian Hubble.

Cung Công chuyển động quanh Mặt Trời trên một quỹ đạo có độ lệch tâm lớn và độ nghiêng cao. Quỹ đạo của nó kéo dài từ khoảng 34 AU tại cận nhật đến khoảng 101 AU tại viễn nhật. Bán trục lớn của quỹ đạo vào khoảng 67,5 AU, trong khi độ lệch tâm xấp xỉ 0,5.

Cung Công thuộc nhóm thiên thể đĩa phân tán, một nhóm các vật thể ngoài Sao Hải Vương có quỹ đạo bị ảnh hưởng mạnh bởi tương tác hấp dẫn với Sao Hải Vương trong lịch sử Hệ Mặt Trời.

Vật thể nằm trong cộng hưởng quỹ đạo 3:10 với Sao Hải Vương. Điều này có nghĩa là trong khoảng thời gian Cung Công hoàn thành ba vòng quỹ đạo quanh Mặt Trời, Sao Hải Vương hoàn thành khoảng mười vòng. Cộng hưởng quỹ đạo có thể giúp duy trì một số đặc điểm của quỹ đạo Cung Công trong thời gian dài.

Các phần tử quỹ đạo thay đổi theo epoch và dữ liệu quan sát được sử dụng trong phép tính. Vì vậy, các giá trị trong hộp thông tin cần được đối chiếu với cơ sở dữ liệu quỹ đạo mới nhất trước khi cập nhật.

Do khoảng cách rất xa và độ sáng biểu kiến thấp, Cung Công không thể quan sát dễ dàng bằng mắt thường. Việc nghiên cứu vật thể này chủ yếu dựa trên các kính viễn vọng lớn và những quan sát ở nhiều bước sóng khác nhau.

Kính viễn vọng Không gian Hubble từng được sử dụng để quan sát Cung Công và phát hiện vệ tinh Tương Lưu. Các dữ liệu hồng ngoại từ Herschel và dữ liệu đường cong ánh sáng từ Kepler cũng góp phần giúp các nhà thiên văn ước tính kích thước, suất phản chiếu và chu kỳ tự quay của nó.[4][3]

Những quan sát tiếp theo có thể giúp cải thiện hiểu biết về thành phần bề mặt, kích thước, khối lượng và đặc điểm quỹ đạo của Cung Công.

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ↑ "Small-Body Database Lookup: 225088 Gonggong". NASA Jet Propulsion Laboratory. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2026.
  2. 1 2 "Discovery Circumstances: Numbered Minor Planets (225001)-(230000)". Minor Planet Center. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2026.
  3. 1 2 3 4 Pál, András; Kiss, Csaba; Müller, Thomas; và đồng nghiệp (2016). "Large size and slow rotation of the trans-Neptunian object (225088) 2007 OR10 discovered from Herschel and K2 observations". The Astronomical Journal. Quyển 151 số 5. tr. 117. doi:10.3847/0004-6256/151/5/117. {{Chú thích tạp chí}}: “Và đồng nghiệp” được ghi trong: |last4= (trợ giúp)Quản lý CS1: DOI truy cập mở nhưng không được đánh ký hiệu (liên kết)
  4. 1 2 3 Kiss, Csaba; Marton, Gábor; Farkas-Takács, Anikó; và đồng nghiệp (2017). "Discovery of a Satellite of the Large Trans-Neptunian Object (225088) 2007 OR10". The Astrophysical Journal Letters. Quyển 838 số 1. tr. L1. doi:10.3847/2041-8213/aa6484. {{Chú thích tạp chí}}: “Và đồng nghiệp” được ghi trong: |last4= (trợ giúp)Quản lý CS1: DOI truy cập mở nhưng không được đánh ký hiệu (liên kết)

Liên kết ngoài

[sửa | sửa mã nguồn]